Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrophoretic

/i,lektrәfә'retik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrophoretic

//

  • xem electrophoresis
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to electrophoresis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...