electroplating
/i'lektrәj,pleitiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electroplating
//
* danh từ- thuật mạ điện
Định nghĩa tiếng Anh
v coat with metal by electrolysis
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v coat with metal by electrolysis
Đang tải...