Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electroscopic

/i,lektrous'kɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electroscopic

/i,lektrous'kɔpik/

tính từ

  • nghiệm tĩnh điện
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to, or made by means of, the electroscope.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...