Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrostatic cathode ray tube

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrostatic cathode ray tube

//

  • (Tech) ống tia âm cực điện tĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...