Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrostatic memory

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrostatic memory

//

  • (Tech) bộ nhớ điện tĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...