Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electrostatically focused klystron

//

  • (Tech) đèn tốc điều gom tụ điện tĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...