Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electrostatics

/i'lektrou'stætiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • tính điện học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of physics that deals with static electricity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...