Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrosurgical

/- dʒikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrosurgical

//

  • xem electrosurgery

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...