electrotaxis
/i,lektrәu'tæksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electrotaxis
//
* danh từ- (sinh học) tính theo điện
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...