Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrothermal

/i,lektrәj'θ\\\\:məl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrothermal

//

* tính từ
  • thuộc điện nhiệt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...