Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electrotyper

//

  • xem electrotype
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who electrotypes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...