Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrotypy

/i'lektrәutaipi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrotypy

//

* danh từ
  • thuật in mạ* danh từ
  • thuật in mạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process of producing electrotype plates. See Note under Electrotype, n.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...