elegiacs
/,eli'dʤaiəks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elegiacs
/,eli'dʤaiəks/
danh từ số nhiều
- thơ bi thương
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...