Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

elementariness

/,eli'mentərinis/

danh từ

  • tính cơ bản, tính sơ yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being elementary; original simplicity;\n uncompounded state.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...