Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eleutheropetalous

/i'lju:θərə'petələs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eleutheropetalous

/i'lju:θərə'petələs/

tính từ

  • (thực vật học) cánh rời (hoa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...