Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

elevating

//

* danh từ
  • nâng cao (nhận thức, đạo đức)
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Elevate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...