elevating
/ˈelɪveɪtɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elevating
//
* danh từ- nâng cao (nhận thức, đạo đức)
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Elevate
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Elevate
Đang tải...