Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

elevator-operator

/'eliveitə'ɔpəreitə/

-jockey)
/'eliveitə'dʤɔki/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khiển thang máy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...