Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

elevens

/i'levnz/

danh từ

  • (thông tục) bữa ăn nhẹ lúc (11 giờ sáng)
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal number that is the sum of ten and one\nn a team that plays football

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...