Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elevens

/i'levnz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elevens

/i'levnz/

danh từ

  • (thông tục) bữa ăn nhẹ lúc (11 giờ sáng)
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal number that is the sum of ten and one n a team that plays football

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...