Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eleventh

/i'levnθ/ Collins ★★★★ phổ biến #13428
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eleventh

/i'levnθ/

tính từ

  • thứ mười một

thành ngữ

  1. at the eleventh hour
    • đến giờ chót, đến phút cuối cùng

danh từ

  • một phần mười một
  • người thứ mười một; vật thứ mười một; ngày mười một
    • the eleventh of June: ngày mười một tháng sáu
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 11 in a countable series of things s. coming next after the tenth and just before the twelfth in position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...