Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elf-bolt

/'elf,ærou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elf-bolt

/'elf,ærou/

-bolt)
/'elfboult/

danh từ

  • mũi tên bằng đá lửa
  • (địa lý,địa chất) con tên đá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...