elf-locks
/'elflɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elf-locks
/'elflɔk/
-locks)/'elflɔks/
danh từ
- mớ tóc rối
Định nghĩa tiếng Anh
plural of elf-lock
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
plural of elf-lock
Đang tải...