Từ điển Anh–Việt

112,419 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36036

elicitation

//

  • xem elicit
Biến thể từ elicitations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n stimulation that calls up (draws forth) a particular class of behaviors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...