Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elicitation

/i.lisi'teiʃәn/ phổ biến #36036
Biến thể từ elicitations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elicitation

//

  • xem elicit
Định nghĩa tiếng Anh

n stimulation that calls up (draws forth) a particular class of behaviors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...