Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eliminative

/i'limineitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eliminative

//

  • xem eliminate
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to, or carrying on, elimination.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...