eliminatory
/i'liminətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eliminatory
/i'liminətəri/
tính từ
- loại, có tính chất loại ra, có tính chất loại trừ
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...