Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ellipses

/i'lipsis/

danh từ, số nhiều ellipsis

  • (ngôn ngữ học) hiện tượng tĩnh dược
Định nghĩa tiếng Anh

n omission or suppression of parts of words or sentences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...