Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ellipsograph

/i'lipsә^rɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ellipsograph

//

* danh từ
  • compa elip
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for describing ellipses; -- called also trammel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...