Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ellipsograph

//

* danh từ
  • compa elip
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for describing ellipses; -- called also\n trammel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...