Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ellipsoidal

//

  • xem ellipsoid
Định nghĩa tiếng Anh

s having the nature or shape of an ellipsoid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...