Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ellipsoidal

/.elip'sɒidl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ellipsoidal

//

  • xem ellipsoid
Định nghĩa tiếng Anh

s having the nature or shape of an ellipsoid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...