Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elliptical waveguide

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elliptical waveguide

//

  • (Tech) ống dẫn sóng hình bầu dục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...