Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elliptically

/i'liptikәli/ phổ biến #41057
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elliptically

//

* phó từ
  • tỉnh lược, giản lược
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the form of an ellipse. adv. With a part omitted; as, elliptically expressed.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...