Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elliptically polarized wave

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elliptically polarized wave

//

  • (Tech) sóng hướng cực dạng bầu dục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...