Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elopement

/i'loupmənt/ phổ biến #35286
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elopement

/i'loupmənt/

danh từ

  • sự trốn đi theo trai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of running away with a lover (usually to get married)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...