Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elucidatory

/i'lu:sideitəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elucidatory

/i'lu:sideitəri/

tính từ

  • để làm sáng tỏ; để giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to elucidate; elucidative.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...