Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elucubration

/i,lu:kә'breiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elucubration

//

* danh từ
  • công trình cặm cụi
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Lucubration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...