eluvial
/i'lu:viәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eluvial
//
* tính từ- (địa chất) thuộc tàn tích, thuộc đá sót
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...