Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emaciation

/i,meisi'eiʃn/ GRE phổ biến #40513
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emaciation

/i,meisi'eiʃn/

danh từ

  • sự làm gầy mòn, sự làm hốc hác, sự gầy mòn, sự hốc hác
  • sự làm bạc màu; sự bạc màu (đất
Định nghĩa tiếng Anh

n extreme leanness (usually caused by starvation or disease)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...