Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

email address

Đang hiển thị mục gốc email address cho “email addresses”.

Nghĩa thường dùng

địa chỉ email cụm từ

“My email address is [email protected].”Địa chỉ email của tôi là [email protected].

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...