emanative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emanative
//
- xem emanate
Định nghĩa tiếng Anh
a. Issuing forth; effluent.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Issuing forth; effluent.
Đang tải...