Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emanative

/'emәneitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emanative

//

  • xem emanate
Định nghĩa tiếng Anh

a. Issuing forth; effluent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...