Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

emancipationist

/i,mænsi'peiʃənist/

danh từ

  • người chủ trương giải phóng nô lệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. An advocate of emancipation, esp. the emancipation\n of slaves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...