Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emancipative

/ɪ'mænsɪpeɪtɪv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emancipative

//

  • xem emancipate
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to set free

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...