Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emancipatory

/i'mænsipeitəri/ phổ biến #33087
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emancipatory

/i'mænsipeitəri/

tính từ

  • để giải phóng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to emancipation, or tending to effect emancipation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...