Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emancipist

/i'mænsipist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emancipist

/i'mænsipist/

danh từ

  • (sử học), Uc người mãn hạn tù
Định nghĩa tiếng Anh

n. A freed convict.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...