Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emarginate

/i'mɑ:dʒinit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emarginate

//

* tính từ
  • (thực vật) có khía; không bờ
    • emarginate leaf:lá có khía* ngoại động từ
  • xén lề, bỏ lề (tờ giấy)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a notched tip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...