emarginate
/i'mɑ:dʒinit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emarginate
//
* tính từ- (thực vật) có khía; không bờ
- emarginate leaf:lá có khía* ngoại động từ
- emarginate leaf:lá có khía* ngoại động từ
- xén lề, bỏ lề (tờ giấy)
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a notched tip