Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emasculate

/i'mæskjulit/ GRE phổ biến #32219
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emasculate

/i'mæskjulit/

ngoại động từ

  • thiến, hoạn
  • cắt xén (một tác phẩm...)
  • làm yếu ớt, làm nhu nhược
  • làm nghèo (một ngôn ngữ)

tính từ ((cũng) emasculated)

  • bị thiến, bị hoạn
  • bị làm yếu ớt, bị làm nhu nhược
Định nghĩa tiếng Anh

v. deprive of strength or vigor v. remove the testicles of a male animal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...