Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emasculation

/i.mæskju'leiʃәn/ phổ biến #37746
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emasculation

//

  • xem emasculate
Định nghĩa tiếng Anh

n. loss of power and masculinity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...