Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emasculative

/i'mæskjuleitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emasculative

/i'mæskjuleitiv/

tính từ

  • để thiến, để hoạn
  • để cắt xén
  • làm yếu ớt, làm nhu nhược
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...