emball
/'ɪmbɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emball
//
* ngoại động từ (từ hiếm)- bọc (hàng)
- làm cho có hình cầu
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To encircle or embrace.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To encircle or embrace.
Đang tải...