Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embarcadero

/em,bɑ:kә'derәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embarcadero

//

* danh từ
  • bến tàu thủy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...