Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Embark on

Nghĩa thường dùng

Bắt đầu một cái gì đó mới mẻ cụm từ

“Students are encouraged to embark on new research projects that address pressing global issues, such as climate change and poverty.”Sinh viên được khuyến khích bắt đầu các dự án nghiên cứu mới nhằm giải quyết những vấn đề toàn cầu cấp bách, chẳng hạn như biến đổi khí hậu và nghèo đói.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...