Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21827

embarrassingly

//

* phó từ
  • gây lúng túng, khiến bối rối
Định nghĩa tiếng Anh

r. causing embarrassment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...