embarrassingly
/im'bærәsiŋli/ phổ biến #21827
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embarrassingly
//
* phó từ- gây lúng túng, khiến bối rối
Định nghĩa tiếng Anh
r. causing embarrassment
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. causing embarrassment
Đang tải...