embattle
/im'bætl/
ngoại động từ
- dàn (quân) thành thế trận
ngoại động từ
- làm lỗ châu mai ở (thành, tường...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. fortify by furnishing with battlements for defense\nv. prepare for battle or conflict
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. fortify by furnishing with battlements for defense\nv. prepare for battle or conflict
Đang tải...